Nです/Nではありません/Nじゃありません | Tiếng Nhật Pro.net

Chủ Nhật, 8 tháng 1, 2017

Nです/Nではありません/Nじゃありません

Cách sử dụng: Cấu trúc này được sử dụng để biểu thị một vật hay người nào đó là như thế, hoặc không phải là như thế.
+ ではありません là dạng phủ định của です。
+ じゃありません là dạng văn nói của ではありません。

Dạng sử dụng: Nです/Nではありません/Nじゃありません
Ví dụ:

① 昼(ひる)です。
Là buổi trưa.

② 昼(ひる)ではありません。
Không phải là buổi trưa.

③ かばんです。
Là cái cặp.

④ ベトナム人(じん)です。
Là người Việt Nam.

⑤ 日本人(にほんじん)ではありません。
Không phải là người Nhật.

⑥ 学生(がくせい)です。
Là sinh viên.

⑦ 会社員(かいしゃいん)ではありません。

Không phải là nhân viên công ty.

*Nâng cao:
Nだ là thể ngắn củaです
Nではない là thể ngắn của ではありません
Nじゃない là thể ngắn củaじゃありません
Ví dụ:
⑧ 学生(がくせい)だ。
Là sinh viên.

⑨ 中国人(ちゅうごくじん)ではない。
Không phải là người Trung Quốc.

⑩ 本(ほん)じゃない。
Không phải là sách.

Bài viết liên quan: